920000 PSČ, Vietnam

PSČ 920000 (Nájdené 118 kusy miesto (miesta)): An Bình, An Hòa, An Minh Bắc, Ân Sơn, An Thới, Bãi Thơm, Bàn Tân Định, Bàn Thạch, Bình An, Bình Giang, Bình San, Bình Sơn, Cửa Cạn, Cửa Dương, Định An, Định Hòa, Đông Hồ, Đông Hoà, Đông Hưng, Đông Thái, Đông Thạnh, Đông Yên, Dương Đông, Dương Tơ, Gành Dầu, Giång Giềng, Giục Tượng, Gò Quao, Hàm Ninh, Hoà An, Hoà Chánh, Hôa Điên, Hoà Hưng, Hoà Lợi, Hoà Thuận, Hòn Đất, Hòn Nghệ, Hòn Thơm, Hòn Tre, Hưng Yên, Kiên Bình, Kiên Lương, Lại Sơn, Lình Huỳnh, Long Thạnh, Minh Hoà, Minh Lương, Minh Thuận, Mong Thọ, Mỹ Đức, Mỹ Hiệp Sơn, Mỹ Lâm, Mỹ Phước, Mỹ Thái, Mỹ Thuận, Nam Thái, Nam Thái Sơn, Nam Yên, Ngọc Chúc, Ngọc Thành, Ngọc Thuận, Pháo Đài, Phi Thông, Phó Lîi, Phó Mu, Rạch Sỏi, Sóc Sơn, Sơn Hải, Sơn Kiên, Tân An, Tân Héi, Tân Hiệp, Tân Khánh Hôa, Tân Thành, Tân Thuận, Tây Yên, Thạnh Đông, Thạnh Hoà, Thạnh Hưng, Thánh Lộc, Thạnh Phước, Thạnh Trị, Thạnh Yên, Thổ Châu, Thổ Sơn, Thới Quản, Thứ, Thuận Hoà, Thuận Yên, Thủy Liểu, Tiên Hải, Tô Châu, Vân Khánh, Vân Khánh Đông, Vân Khánh Tây, Vĩnh Bảo, Vĩnh Bình Bắc, Vĩnh Bình Nam, Vình Điêu, Vĩnh Hiệp, Vĩnh Hoà, Vĩnh Hoà Hiệp, Vĩnh Hòa Hưng Bắc, Vĩnh Hòa Hưng Nam, Vĩnh Hoà Phó, Vĩnh Lạc, Vĩnh Lợi, Vình Phó, Vĩnh Phong, Vĩnh Phước, Vĩnh Quang, Vĩnh Thắng, Vinh Thánh, Vĩnh Thạnh, Vinh Thánh Vân, Vĩnh Thông, Vĩnh Thuận, Vĩnh Tuy. Pri ostatných smerovacich čislach v Vietnam kliknite sem.

Priemerná GPS súradnice pre psČ 920000: 9.979, 104.953

Zoznam miest:
>> An Bình 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.96696,105.11927
>> An Hòa 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.96996,105.10322
>> An Minh Bắc 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.61859,105.08551
>> Ân Sơn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.68732,104.37484
>> An Thới 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.04209,104.02016
>> Bãi Thơm 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.38588,104.01338
>> Bàn Tân Định 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.92687,105.24195
>> Bàn Thạch 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.90794,105.25448
>> Bình An 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.86501,105.14659
>> Bình Giang 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.32555,104.78395
>> Bình San 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.38812,104.48065
>> Bình Sơn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.26528,104.86375
>> Cửa Cạn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.30953,103.90587
>> Cửa Dương 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.29603,103.99462
>> Định An 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.77287,105.31196
>> Định Hòa 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.7865,105.25974
>> Đông Hồ 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.31982,104.55531
>> Đông Hoà 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.71392,105.00006
>> Đông Hưng 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.63878,104.97829
>> Đông Thái 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.75724,105.03278
>> Đông Thạnh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.69444,104.94922
>> Đông Yên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.74424,105.09722
>> Dương Đông 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.22805,103.96875
>> Dương Tơ 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.14385,103.99907
>> Gành Dầu 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.3573,103.87805
>> Giång Giềng 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.89419,105.29417
>> Giục Tượng 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.95131,105.18379
>> Gò Quao 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.74725,105.27206
>> Hàm Ninh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.23675,104.04396
>> Hoà An 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.90153,105.44529
>> Hoà Chánh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.68572,105.20895
>> Hôa Điên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.35177,104.63079
>> Hoà Hưng 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.86455,105.48545
>> Hoà Lợi 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.92493,105.49758
>> Hoà Thuận 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.8531,105.39779
>> Hòn Đất 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.19318,104.92072
>> Hòn Nghệ 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.00544,104.51519
>> Hòn Thơm 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.91199,104.03876
>> Hòn Tre 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.96319,104.84278
>> Hưng Yên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.81808,105.11215
>> Kiên Bình 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.32432,104.70579
>> Kiên Lương 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.26854,104.63211
>> Lại Sơn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.80785,104.63248
>> Lình Huỳnh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.16027,104.85905
>> Long Thạnh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.83495,105.25408
>> Minh Hoà 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.88142,105.20915
>> Minh Lương 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.90377,105.17171
>> Minh Thuận 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.56675,105.12949
>> Mong Thọ 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.04458,105.18147
>> Mỹ Đức 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.4113,104.46738
>> Mỹ Hiệp Sơn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.20894,105.09697
>> Mỹ Lâm 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.08339,105.051
>> Mỹ Phước 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.14728,105.09621
>> Mỹ Thái 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.23626,105.02483
>> Mỹ Thuận 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.14869,105.04905
>> Nam Thái 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.83113,104.99916
>> Nam Thái Sơn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.25894,104.96144
>> Nam Yên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.86769,105.03412
>> Ngọc Chúc 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.91222,105.39625
>> Ngọc Thành 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.91854,105.37448
>> Ngọc Thuận 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.93189,105.43356
>> Pháo Đài 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.38199,104.46382
>> Phi Thông 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.07399,105.11928
>> Phó Lîi 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.46298,104.60622
>> Phó Mu 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.40814,104.58471
>> Rạch Sỏi 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.94655,105.11738
>> Sóc Sơn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.1149,105.01701
>> Sơn Hải 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.12989,104.47581
>> Sơn Kiên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.15977,104.98228
>> Tân An 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.11283,105.18911
>> Tân Héi 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.13128,105.15669
>> Tân Hiệp 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.10997,105.2809
>> Tân Khánh Hôa 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.48913,104.62655
>> Tân Thành 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.18097,105.17249
>> Tân Thuận 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.53499,105.20899
>> Tây Yên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.91347,105.05528
>> Thạnh Đông 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.04638,105.30057
>> Thạnh Hoà 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.9369,105.29537
>> Thạnh Hưng 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.95276,105.34453
>> Thánh Lộc 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.01321,105.1382
>> Thạnh Phước 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.01924,105.36732
>> Thạnh Trị 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.00775,105.25394
>> Thạnh Yên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.70411,105.15315
>> Thổ Châu 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.32031,103.55016
>> Thổ Sơn 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.13627,104.89787
>> Thới Quản 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.79808,105.1721
>> Thứ 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.81142,105.06135
>> Thuận Hoà 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.78103,104.9208
>> Thuận Yên 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.34892,104.53491
>> Thủy Liểu 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.75761,105.2117
>> Tiên Hải 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.33123,104.29456
>> Tô Châu 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.37038,104.49957
>> Vân Khánh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.5965,104.8856
>> Vân Khánh Đông 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.64418,104.88558
>> Vân Khánh Tây 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.53246,104.87526
>> Vĩnh Bảo 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.0031,105.08838
>> Vĩnh Bình Bắc 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.64175,105.23601
>> Vĩnh Bình Nam 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.56442,105.24864
>> Vình Điêu 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.47023,104.68546
>> Vĩnh Hiệp 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.99943,105.11249
>> Vĩnh Hoà 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.65643,105.16688
>> Vĩnh Hoà Hiệp 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.92625,105.13301
>> Vĩnh Hòa Hưng Bắc 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.80629,105.38736
>> Vĩnh Hòa Hưng Nam 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.76592,105.37963
>> Vĩnh Hoà Phó 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.89712,105.12281
>> Vĩnh Lạc 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.99242,105.0951
>> Vĩnh Lợi 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.95279,105.13321
>> Vình Phó 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.44965,104.74947
>> Vĩnh Phong 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.47085,105.25967
>> Vĩnh Phước 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.68584,105.28218
>> Vĩnh Quang 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.01568,105.08277
>> Vĩnh Thắng 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.7273,105.35813
>> Vinh Thánh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.0307,105.07158
>> Vĩnh Thạnh 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.84442,105.31164
>> Vinh Thánh Vân 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.0108,105.08338
>> Vĩnh Thông 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 10.03441,105.10093
>> Vĩnh Thuận 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.49233,105.20654
>> Vĩnh Tuy 920000, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long, GPS súradnice: 9.63885,105.35048